Gạch Mullite trọng lượng nhẹ
Được chế tạo từ Alumina (Al₂O₃) và Silica (SiO₂) cao cấp, sản phẩm của chúng tôiGạch Mullite nhẹSản phẩm có cấu trúc tinh thể Mullite (3Al₂O₃·2SiO₂) ổn định. Bằng cách sử dụng quy trình tạo bọt và ổn định tiên tiến, các nguyên liệu thô được trộn chính xác, đúc, xử lý và nung ở nhiệt độ cao để tạo ra cấu trúc cách nhiệt đồng nhất, có độ xốp cao. Điều này đảm bảo độ ổn định nhiệt vượt trội và hiệu quả năng lượng cho lò nung của bạn.
Phân loại mô hình phổ biến
1. Phân loại theo khối lượng riêng
Các mẫu như JM23-0.6, JM23-0.8 và JM28-1.0. Số hậu tố biểu thị mật độ khối (g/cm³), phù hợp với các yêu cầu về khả năng chịu tải và cách nhiệt khác nhau.
2. Phân loại theo quy trình/đặc điểm sản xuất
Ví dụ bao gồm gạch mullite nhẹ dạng xốp (độ xốp cao, khả năng cách nhiệt tuyệt vời), gạch mullite-cortierite nhẹ (khả năng chịu sốc nhiệt vượt trội) và gạch mullite hàm lượng sắt thấp (Fe₂O₃ ≤ 0,5%, khả năng chống ăn mòn cao), đáp ứng nhiều điều kiện làm việc đặc biệt khác nhau.
Hướng dẫn lựa chọn
1. Trước tiên, hãy chọn mô hình cơ bản dựa trên nhiệt độ hoạt động tối đa của thiết bị. Ví dụ, chọn JM23 cho nhiệt độ dưới 1300℃, và JM30 hoặc cao hơn cho nhiệt độ trên 1500℃.
2. Cân nhắc tính ăn mòn của môi trường. Đối với điều kiện ăn mòn mạnh, hãy chọn loại JM28 trở lên, hoặc loại có hàm lượng sắt thấp được sản xuất theo yêu cầu.
3. Cân bằng giữa khả năng chịu tải và yêu cầu cách nhiệt. Chọn loại có mật độ thấp để giảm trọng lượng và loại có mật độ cao để tăng cường độ bền nén.
Đặc trưng:
Khả năng chịu nhiệt cao:Khả năng chịu nhiệt thường vượt quá 1600°C, duy trì các tính chất vật lý và hóa học ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Độ dẫn nhiệt thấp:Nhờ cấu trúc nhẹ, độ dẫn nhiệt của nó thấp, thường là 0,1-0,2 W/(m·K), giúp giảm thiểu tổn thất nhiệt và nâng cao hiệu quả năng lượng nhiệt.
Độ bền cao và mật độ thấp:Khối lượng riêng thường nằm trong khoảng 0,5-1,3 g/cm³, giúp giảm trọng lượng kết cấu trong khi vẫn duy trì độ bền cao.
Khả năng chống sốc nhiệt tuyệt vời:Chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, chống nứt vỡ trong quá trình khởi động và tắt lò thường xuyên, và duy trì độ ổn định cấu trúc.
Khả năng kháng hóa chất:Khả năng chống chịu tuyệt vời với xỉ và khí axit và kiềm, cho phép sử dụng lâu dài trong môi trường ăn mòn.
Hàm lượng tạp chất thấp:Nguyên liệu thô có độ tinh khiết cao được sử dụng trong quá trình sản xuất, dẫn đến hàm lượng tạp chất thấp, giúp giảm thiểu sự nhiễm bẩn sản phẩm trong môi trường nhiệt độ cao.
| MỤC LỤC | JM-23 | JM-25 | JM-26 | JM-27 | JM-28 | JM-30 | JM-32 | |
| Khối lượng riêng (g/cm3) ≥ | 0,6 | 0,8 | 0,8 | 1.0 | 1.0 | 1.2 | 1.2 | |
| Cường độ nén nguội (MPa) ≥ | 1.0 | 1,5 | 2 | 2,5 | 2,5 | 3.0 | 3.5 | |
| Thay đổi tuyến tính vĩnh viễn ≤1% ℃×12h | Nhiệt độ thử nghiệm | 1230 | 1350 | 1400 | 1450 | 1510 | 1620 | 1730 |
| Xmin-Xmax | -1,5-0,5 | |||||||
| Độ chịu nhiệt 0,05MPa dưới tải trọng T0,3/℃ ≥ | 1080 | 1200 | 1250 | 1300 | 1360 | 1470 | 1570 | |
| Độ dẫn nhiệt (W/mK) | 200℃ | 0,18 | 0,26 | 0,28 | 0,32 | 0,35 | 0,42 | 0,56 |
| 350℃ | 0,20 | 0,28 | 0,30 | 0,34 | 0.37 | 0,44 | 0,60 | |
| 600℃ | 0,22 | 0,30 | 0.33 | 0,36 | 0,39 | 0,46 | 0,64 | |
| Al2O3(%) ≥ | 45 | 50 | 55 | 60 | 65 | 70 | 77 | |
| Fe2O3(%) ≤ | 1.0 | 1.0 | 0,9 | 0,8 | 0,7 | 0,6 | 0,5 | |
Lò nung nhiệt độ cao:Được sử dụng trong lớp lót lò nung, mặt trên lò nung, vòi phun lò nung và các bộ phận khác để cải thiện hiệu quả cách nhiệt của thiết bị và giảm tiêu thụ năng lượng.
Ngành công nghiệp hóa dầu:Được sử dụng trong sản xuất các bộ phận quan trọng như chất xúc tác, bộ trao đổi nhiệt, lò phản ứng, v.v., để tăng cường khả năng chịu nhiệt độ cao và chống mài mòn.
Ngành công nghiệp thủy tinh và ngành công nghiệp gốm sứ:Được sử dụng trong các lò nung thủy tinh và lò nung dạng đường hầm để cải thiện tuổi thọ và hiệu quả sản xuất của lò.
Ngành công nghiệp điện lực:Được sử dụng để cách điện thiết bị trong các nhà máy nhiệt điện, nhà máy điện hạt nhân và các nơi khác nhằm đảm bảo an toàn vận hành các cơ sở điện.
Hàng không vũ trụ:Được sử dụng để cách nhiệt bảo vệ các thiết bị chịu nhiệt độ cao như động cơ tên lửa và động cơ phản lực nhằm cải thiện hiệu suất hoạt động của thiết bị.
Lò nung nhiệt độ cao
Ngành công nghiệp hóa dầu
Ngành công nghiệp thủy tinh
Ngành công nghiệp gốm sứ
Ngành công nghiệp điện lực
Hàng không vũ trụ
Câu hỏi thường gặp
Cần trợ giúp? Hãy truy cập diễn đàn hỗ trợ của chúng tôi để tìm câu trả lời cho các câu hỏi của bạn!
Chúng tôi là nhà sản xuất thực thụ, nhà máy của chúng tôi chuyên sản xuất vật liệu chịu lửa hơn 30 năm. Chúng tôi cam kết cung cấp giá cả tốt nhất, dịch vụ trước và sau bán hàng tốt nhất.
Đối với mỗi quy trình sản xuất, RBT đều có hệ thống kiểm soát chất lượng hoàn chỉnh về thành phần hóa học và tính chất vật lý. Chúng tôi sẽ kiểm tra hàng hóa và gửi kèm giấy chứng nhận chất lượng cùng với hàng hóa. Nếu quý khách có yêu cầu đặc biệt, chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng.
Thời gian giao hàng của chúng tôi tùy thuộc vào số lượng. Nhưng chúng tôi cam kết giao hàng sớm nhất có thể với chất lượng được đảm bảo.
Dĩ nhiên, chúng tôi cung cấp mẫu thử miễn phí.
Vâng, tất nhiên, chúng tôi rất hân hạnh được đón tiếp quý khách đến thăm công ty RBT và xem các sản phẩm của chúng tôi.
Không có giới hạn nào cả, chúng tôi có thể đưa ra những gợi ý và giải pháp tốt nhất phù hợp với hoàn cảnh của bạn.
Chúng tôi đã sản xuất vật liệu chịu lửa hơn 30 năm, sở hữu đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật mạnh mẽ và kinh nghiệm phong phú, có thể giúp khách hàng thiết kế các loại lò nung khác nhau và cung cấp dịch vụ trọn gói.















